Nhập môn Tứ Hóa Tượng Số Tâm Học: Tứ Hóa và Tự Hóa
Học Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ bằng ví dụ thực tế: Tứ Hóa năm sinh, Cung Lai Nhân và Tự Hóa hướng tâm/ly tâm — nền tảng suy luận của Tượng Số Tâm Học.
Kiến thức nhập môn Tượng Số Tâm Học - Giới thiệu Tứ Hóa
Tứ Hóa (四化), tức bốn yếu tố Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ, là cốt lõi của mô hình lý luận Tự Hóa trong Tâm Học. Chúng đại diện cho tính chất của con người, sự việc và sự vật. Nếu xét về mặt động, chúng đại diện cho sự biến đổi, đồng thời biểu thị quá trình thay đổi của các vấn đề nhân sự. Nếu xét về tác dụng, Tứ Hóa có thể khiến hai cung vị khác nhau phát sinh tác động dù không trùng cung.

Tĩnh - chỉ có Tứ Hóa năm sinh tại cung vị hoặc Phi Cung (chuyển dịch vượt qua đường thẳng) Động - sự tương tác giữa Tự Hóa và Tứ Hóa năm sinh, sự chồng lớp giữa các Tứ Hóa năm sinh, Tứ Hóa với Phi Cung, v.v. Tác dụng - trạng thái có hay không của các cung vị khác nhau, cùng quan hệ liên kết và tương phản
Bản chất của Tứ Hóa là cách con người phân biệt mức độ thân sơ, yêu ghét đối với những người xung quanh. Lộc và Kỵ phần nhiều bàn về lượng vật chất và tài nguyên; Quyền và Khoa phần nhiều bàn về quan hệ giữa người với người.
Giải thích đơn giản về Tứ Hóa
- Hóa Lộc - đối với người là nhiệt tình, đối với việc là bận rộn, đối với vật là sung túc
- Hóa Kỵ - đối với người là lạnh nhạt, đối với việc là đơn điệu, đối với vật là thiếu thốn
- Hóa Quyền - đối với người là thân thuộc, đối với việc là chuyên nghiệp, đối với vật là sở hữu
- Hóa Khoa - đối với người là quen biết, đối với việc là thường thức, đối với vật là cùng sở hữu
Ý nghĩa của Tứ Hóa chính là sự thay đổi. Tinh tú chỉ đại diện cho sự tồn tại của một hình thái nào đó trong cung vị. Khi không có Tứ Hóa, đó chỉ là một cách giải thích tĩnh. Khi có Tứ Hóa, ta có thể dùng góc nhìn động để giải thích các bước ngoặt trong quan hệ giữa người với người và sự yêu ghét đối với sự vật. Các hướng vận hành khác nhau của Tứ Hóa — Hóa Nhập theo đường thẳng vào cung đối diện, Hóa Xuất ly tâm trong cùng cung, và Phi Hóa vượt qua đường thẳng — đều có ý nghĩa riêng, đồng thời biểu thị quan hệ trao đổi và tương tác giữa người với người.
Giải thích theo nghĩa rộng về Tứ Hóa năm sinh
Tứ Hóa năm sinh (生年四化) là những yếu tố trong lá số mệnh do năm sinh quyết định. Chúng cũng mô tả các mối quan hệ tương tác và sự yêu ghét đối với con người, sự việc trong suốt cuộc đời bạn. Ví dụ, Lộc có thể là điều tôi thích; Kỵ là điều tôi không thích; Quyền là thứ do chính tôi sở hữu; còn Khoa là thứ tôi cùng sở hữu với người khác. Những khái niệm cơ bản tương tự như vậy có thể dùng để đưa ra phán đoán ban đầu cho nhiều cách sắp xếp khác nhau.
Khái niệm Cung Lai Nhân
Nguồn của Tứ Hóa năm sinh được lấy từ năm sinh; cung vị ứng với năm sinh là Cung Lai Nhân (來因宮), còn bốn tượng được Hóa Xuất từ đó là nhóm đầu tiên của mọi Phi Hóa.

Ví dụ, 武曲 (Vũ Khúc) Hóa Quyền ở Cung Tài Bạch biểu thị tôi có tiền hoặc có khả năng kiếm được tiền. Nếu Cung Lai Nhân đến từ Cung Quan Lộc, điều đó có nghĩa số tiền tôi kiếm được đến từ công việc.

Trong ví dụ này, nam mệnh kết hôn ở Đại Hạn thứ ba. 武曲 (Vũ Khúc) Hóa Lộc tại Cung Phu Thê của Đại Hạn trùng với Cung Tài Bạch bản mệnh, Cung Lai Nhân ở Cung Phụ Mẫu. Nam mệnh làm việc tại Úc, quen bạn gái rồi kết hôn. Sau khi kết hôn, người này còn nhập quốc tịch của phía nữ.

Biến đổi về chất
Ở Đại Vận thứ ba, mệnh chủ bước vào 貪狼 (Tham Lang) Hóa Quyền; Cung Lai Nhân đến từ Cung Phụ Mẫu bản mệnh, có thể hiểu là vận thế nắm giữ quyền lực.
Cung Phu Thê của Đại Vận có 武曲 (Vũ Khúc) Hóa Lộc năm sinh cộng thêm Hóa Nhập Quyền, mở rộng câu chuyện vốn có của Lộc, khiến Tài Bạch từ Lộc chuyển thành Quyền. Ban đầu người này chỉ phụ trách tài vụ của công ty; sau khi kết hôn với con gái của ông chủ, người này trở thành giám đốc tài chính của một công ty đa quốc gia.
Bản chất của Tự Hóa
Tự Hóa (自化) là sự biến đổi: thông qua Thiên Can làm tinh diệu Hóa mà tinh tú chuyển dịch và biến đổi. Mũi tên hướng vào gọi là Hóa Nhập; mũi tên đi ra khỏi cùng cung vị gọi là Hóa Xuất.
Ở tầng nghĩa rộng đầu tiên, Hóa Xuất đại diện cho mất đi, còn Hóa Nhập đại diện cho nhận được.

Ở Đại Hạn thứ ba, mệnh chủ có 貪狼 (Tham Lang) Hóa Quyền năm sinh, còn Cung Tài Bạch của Đại Vận có Hóa Xuất Quyền. Hóa Xuất biểu thị mất đi; Cung Tài Bạch lại trùng với Cung Thiên Di bản mệnh, nên có thể hiểu đây là thời điểm mất tiền tài.
Trên thực tế, mệnh chủ tốt nghiệp vào năm Tuất, thi đỗ vào công ty và khi ấy không có tiền trong người. Cung Phu Thê của Đại Vận có Tự Hóa Hướng Tâm Quyền, trong khi Quyền năm sinh ở Cung Mệnh của Đại Vận; điều này biểu thị người bạn đời có được chính mình, đồng thời cũng chỉ hôn nhân và tình cảm.
Quyền hướng tâm được Hóa Xuất từ Cung Quan Lộc của Đại Vận. Xét theo logic trao đổi, điều đó có nghĩa là nó đến từ công việc.
Logic của Tự Hóa đồng loại
Khi Tứ Hóa năm sinh ở Cung Lai Nhân đồng thời phát sinh Tự Hóa đồng loại, tính chất của chính nhóm Tứ Hóa năm sinh ấy cũng sẽ biến mất. Những yếu tố cùng một nhóm tồn tại đồng thời thì cũng sẽ cùng mất đi. Ví dụ, khi sức mạnh của Khoa biến mất, sự tồn tại của cung vị có Quyền cũng không còn ý nghĩa. Có thể hiểu Quyền và Khoa là hai mặt tương đối: khi quyền lực không còn tồn tại, việc có tính được công nhận hay được thừa nhận hay không cũng không còn ý nghĩa.

Ở Đại Hạn thứ ba, Cung Phụ Mẫu bản mệnh trùng với Cung Điền Trạch của Đại Vận, tại đó có 天梁 (Thiên Lương) Hóa Khoa năm sinh, đồng thời Hóa Xuất Khoa. Còn Quyền năm sinh nằm tại Cung Mệnh của Đại Vận, trùng với Cung Phu Thê bản mệnh.
Sau khi kết hôn, đến năm Tỵ, người này thay đổi quốc tịch. Sự biến đổi sức mạnh của Khoa năm sinh cũng đang tái thiết lập chính bản thân người này.
Cung Phụ Mẫu bản mệnh trùng Cung Điền Trạch của Đại Vận = quốc tịch Cung Mệnh của Đại Vận = tôi
Cả hai đều có bước ngoặt tái thiết lập rồi bắt đầu lại.
Mời trao đổi
Nếu có thắc mắc, xin vui lòng liên hệ tác giả; cũng có thể tham gia nhóm để trao đổi cùng bạn đọc.
Nhóm WeChat:Vui lòng thêm WeChat ID Xinxue334 để được mời vào nhóm
Nhóm LINE:Vui lòng thêm LINE ID mm3com để được mời vào nhóm